đong lường

đong lường

Người bán hàng dùng cái cốc để đong lường gạo.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đo lường, xác định dung tích hoặc khối lượng: "đong lường" chỉ hành động dùng dụng cụ (như lon, thước, cân) để xác định số lượng của một vật, thường chất lỏng, hạt rời hoặc chất khô.
    • Đánh giá, cân nhắc một cách chính xác: "đong lường" được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc suy xét, đánh giá kỹ lưỡng một vấn đề hoặc giá trị.
dụ sử dụng
  • Hành động đo lường cụ thể:

    • Người bán hàng đong lường gạo bằng lon sắt. (Người bán dùng lon sắt để đo lượng gạo.)
    • ấy đong lường nước mắm trước khi nấu ăn. ( ấy xác định lượng nước mắm cần dùng.)
  • Nghĩa bóng:

    • Chúng ta cần đong lường kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định. (Cần cân nhắc, đánh giá chính xác mọi khía cạnh.)
    • Anh ấy đong lường từng lời nói của mình. (Anh ấy suy xét cẩn thận trước khi nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đong lường tình cảm": đánh giá mức độ tình cảm, thường dùng trong văn chương hoặc giao tiếp ẩn dụ.
    • Thật khó để đong lường tình yêu thương của cha mẹ. (Không thể đo đếm chính xác tình cảm đó.)
  • "đong lường trí tuệ": đo lường khả năng tư duy, hiểu biết.
    • Không nên đong lường trí tuệ của người khác chỉ qua điểm số. (Không nên đánh giá trí thông minh chỉ bằng kết quả học tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Đong (động từ): hành động đo dung tích bằng dụng cụ cụ thể (lon, cốc).
    • Đong một lon gạo. (Lấy đúng một lon gạo.)
  • Lường (động từ): đo lường bằng cân, hoặc ước lượng.
    • Lường một thịt. (Cân đúng một thịt.)
  • Đo lường (động từ): từ đồng nghĩa, chỉ hành động xác định kích thước, số lượng nói chung.
    • Đo lường chiều dài của căn phòng. (Xác định chiều dài bằng thước.)
Từ đồng nghĩa
  • Đo đếm: xác định số lượng một cách chính xác.
  • Ước lượng: đánh giá gần đúng không cần dụng cụ chính xác.
  • Cân nhắc: suy xét, đánh giá kỹ lưỡng (thường dùng cho nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Đong đầy, lường cạn: chỉ việc đo lường một cách kỹ càng, đầy đủ.
    • Anh ấy đong đầy lường cạn từng hạt gạo. (Anh ấy làm việc rất cẩn thận, tỉ mỉ.)
  • Đong lường không xuể: không thể đo đếm hết, thường chỉ tình cảm hoặc giá trị lớn lao.
    • Công ơn cha mẹ đong lường không xuể. (Công ơn quá lớn, không thể đo đếm được.)